sưng húp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sưng to và hằn rõ vết, thường do khóc nhiều, thiếu ngủ hoặc bị va đập: "Sưng húp" dùng để miêu tả tình trạng sưng phồng lên một cách rõ rệt, đặc biệt là ở vùng mắt, khiến mí mắt trông dày và nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khóc mãi mắt sưng húp. (Khóc nhiều khiến mắt sưng to lên.)
- Sau một đêm thức trắng, anh ấy bước ra với đôi mắt sưng húp. (Sau một đêm không ngủ, anh ấy bước ra với đôi mắt sưng phồng.)
- Vết côn trùng cắn trên má cô bé sưng húp cả lên. (Vết côn trùng cắn trên má cô bé sưng phồng lên rõ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sưng húp" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả ngoại hình tạm thời do các nguyên nhân cụ thể như khóc lóc, mất ngủ, dị ứng hoặc chấn thương nhẹ. Từ này mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh mức độ sưng đáng chú ý và đôi khi gợi cảm giác tội nghiệp, đáng thương.
- Nhìn đôi mắt sưng húp vì thiếu ngủ của nó mà tôi thấy thương. (Nhìn đôi mắt sưng phồng vì thiếu ngủ của nó mà tôi thấy thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sưng vù (tính từ): Cũng có nghĩa sưng to lên rất nhanh và rõ, thường do chấn thương.
- Ngã xe, đầu gối anh ấy sưng vù. (Ngã xe, đầu gối anh ấy sưng to lên.)
- Sưng tấy (tính từ): Sưng lên và có cảm giác nóng, đỏ, thường do viêm nhiễm.
- Vết thương bắt đầu sưng tấy và đau nhức. (Vết thương bắt đầu sưng đỏ và đau nhức.)
- Húp (động từ): Trong một số phương ngữ, "húp" có thể ám chỉ việc húp vào, co lại, nhưng trong "sưng húp" nó kết hợp tạo thành một từ láy miêu tả hình thái sưng.
Từ đồng nghĩa
- Sưng phồng: Sưng lên và căng ra.
- Sưng mọng: Sưng lên và trông có vẻ căng mọng nước (thường dùng cho mắt).
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Trạng thái không có gì thay đổi.
- Xẹp lép: Trạng thái khô hoặc không còn sưng nữa.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- Mắt sưng húp: Là cụm từ phổ biến nhất, gần như cố định, dùng để miêu tả đôi mắt trong tình trạng sưng to.
- Cậu bé bị bắt nạt, về nhà với đôi mắt sưng húp. (Cậu bé bị bắt nạt, về nhà với đôi mắt sưng to.)
- Nói mắt sưng to : Khóc mãi mắt sưng húp.